broader vulnerabilities
📖 Định nghĩa
-
Tính dễ tổn thương hệ thống; Tính dễ bị tổn thương tiềm ẩn
💬 Ví dụ
-
The financial crisis exposed broader vulnerabilities in the global banking infrastructure.
Khủng hoảng tài chính đã phơi bày những điểm yếu kém rộng lớn hơn trong cơ sở hạ tầng ngân hàng toàn cầu.
-
Climate change highlights the broader vulnerabilities of coastal communities to extreme weather events.
Biến đổi khí hậu làm nổi bật tính dễ bị tổn thương rộng lớn hơn của các cộng đồng ven biển trước các sự kiện thời tiết cực đoan.