broader trajectory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quỹ đạo rộng lớn hơn

💬 Ví dụ

  1. The evolution of these visuals mirrors the broader trajectory of international sports marketing and graphic design history.

    Sự tiến hóa của các hình ảnh này phản ánh quỹ đạo rộng lớn hơn của lịch sử tiếp thị thể thao quốc tế và thiết kế đồ họa.