broader trade war

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến tranh thương mại

💬 Ví dụ

  1. Analysts suggest that such measures could trigger a broader trade war, negatively impacting global economic stability and straining diplomatic relations further during an already volatile period.

    Các nhà phân tích gợi ý rằng những biện pháp như vậy có thể kích hoạt một cuộc chiến thương mại rộng lớn hơn, gây tác động tiêu cực đến ổn định kinh tế toàn cầu và làm căng thẳng thêm các mối quan hệ ngoại giao trong một giai đoạn vốn đã biến động.