broader shift
📖 Định nghĩa
-
Sự chuyển dịch rộng hơn
💬 Ví dụ
-
The recent rise in remote work reflects a broader shift in modern employment culture.
Sự gia tăng làm việc từ xa gần đây phản ánh một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong văn hóa việc làm hiện đại.