broader reality
📖 Định nghĩa
-
bức tranh toàn cảnh; bối cảnh; Quan điểm toàn diện
💬 Ví dụ
-
While this may pressure short-term budgets, it also reflects the broader reality of scaling AI initiatives.
Mặc dù điều này có thể gây áp lực lên ngân sách ngắn hạn, nhưng nó cũng phản ánh thực tế rộng lớn hơn trong việc mở rộng các sáng kiến AI.
-
Policymakers must consider the broader reality of economic inequality when designing new tax reforms.
Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét thực tế rộng lớn hơn về bất bình đẳng kinh tế khi thiết kế các cải cách thuế mới.