broader protectionist approach

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bảo hộ chủ nghĩa rộng rãi; Bảo hộ mậu dịch mở rộng

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that a broader protectionist approach will ultimately lead to higher prices for consumers and reduced global trade efficiency.

    Các nhà phê bình lập luận rằng một cách tiếp cận bảo hộ chủ nghĩa rộng hơn cuối cùng sẽ dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng và giảm hiệu quả thương mại toàn cầu.

  2. The shift toward a broader protectionist approach has been evident in recent legislation targeting both agricultural products and high-tech manufacturing.

    Sự chuyển dịch sang cách tiếp cận bảo hộ rộng rãi hơn đã rõ ràng trong các luật gần đây nhắm vào cả sản phẩm nông nghiệp và sản xuất công nghệ cao.