broader operational shifts
📖 Định nghĩa
-
Những thay đổi vận hành rộng lớn hơn
💬 Ví dụ
-
The new regulation triggered broader operational shifts across the entire company.
Quy định mới đã gây ra những thay đổi vận hành rộng lớn hơn trong toàn bộ công ty.