broader market
📖 Định nghĩa
-
Thị trường chứng khoán tổng thể; Tệp khách hàng rộng hơn
💬 Ví dụ
-
While the broader market experienced declines, performance among major technology firms was mixed.
Trong khi thị trường chung sụt giảm, kết quả hoạt động của các công ty công nghệ lớn lại không đồng nhất.
-
The company launched a budget version to appeal to the broader market.
Công ty đã tung ra phiên bản giá rẻ để thu hút thị trường rộng lớn hơn.