broader industry trend
📖 Định nghĩa
-
Xu hướng ngành; xu hướng thị trường vĩ mô
💬 Ví dụ
-
Nvidia’s focus on specialized inference chips reflects a broader industry trend toward tailored solutions.
Trọng tâm của Nvidia vào các chip suy luận chuyên dụng phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong ngành hướng tới các giải pháp tùy chỉnh.
-
The shift towards remote work has become a broader industry trend that many traditional firms are now adapting to.
Sự chuyển dịch sang làm việc từ xa đã trở thành một xu hướng ngành rộng lớn hơn mà nhiều công ty truyền thống hiện đang thích nghi.