broader humanitarian advocacy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vận động nhân đạo rộng rãi; Vận động nhân đạo rộng rãi

💬 Ví dụ

  1. This pivot suggests a strategic realignment away from domestic parliamentary duties toward broader humanitarian advocacy.

    Sự chuyển hướng này cho thấy một sự điều chỉnh chiến lược xa rời các nhiệm vụ nghị viện trong nước sang vận động nhân đạo rộng lớn hơn.

  2. The NGO shifted its funding model to support broader humanitarian advocacy in conflict zones.

    Tổ chức phi chính phủ đã chuyển đổi mô hình tài trợ để hỗ trợ vận động nhân đạo rộng lớn hơn tại các khu vực xung đột.