broader effort
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực rộng lớn hơn
💬 Ví dụ
-
The new policy is part of a broader effort to reduce carbon emissions globally.
Chính sách mới là một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm giảm lượng khí thải carbon trên toàn cầu.