broader effort

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực rộng lớn hơn

💬 Ví dụ

  1. The new policy is part of a broader effort to reduce carbon emissions globally.

    Chính sách mới là một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm giảm lượng khí thải carbon trên toàn cầu.