broader continental stability concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quan ngại ổn định lục địa

💬 Ví dụ

  1. By linking Asian diplomatic issues with broader continental stability concerns, Russia has effectively raised the stakes for Western-aligned nations seeking reform within the UN system.

    Bằng cách liên kết các vấn đề ngoại giao châu Á với những quan ngại rộng lớn hơn về sự ổn định của lục địa, Nga đã hiệu quả nâng cao mức độ rủi ro cho các quốc gia nghiêng về phương Tây đang tìm kiếm cải cách trong hệ thống Liên Hợp Quốc.