broader challenges
📖 Định nghĩa
-
thách thức rộng lớn hơn
💬 Ví dụ
-
The closure was not merely a financial decision but a symptom of broader challenges facing rural American medicine, including staffing shortages and declining reimbursement rates.
Việc đóng cửa không chỉ đơn thuần là một quyết định tài chính mà còn là triệu chứng của những thách thức rộng lớn hơn mà nền y tế nông thôn Mỹ đang phải đối mặt, bao gồm tình trạng thiếu nhân lực và tỷ lệ hoàn trả giảm.