broader arab world
📖 Định nghĩa
-
Thế giới Ả Rập rộng lớn hơn; Khái niệm phi Ả Rập
💬 Ví dụ
-
These accusations suggest a deepening rift over foreign policy interventions and regional influence, which Algiers views as direct threats to its national sovereignty and strategic interests in the broader Arab world.
Những cáo buộc này cho thấy một vết nứt ngày càng sâu sắc về các can thiệp chính sách đối ngoại và ảnh hưởng khu vực, mà Algiers xem là mối đe dọa trực tiếp đối với chủ quyền quốc gia và lợi ích chiến lược của mình trong thế giới Ả Rập rộng lớn hơn.
-
Diplomatic efforts are increasingly focused on fostering unity within the broader Arab world to address common economic challenges.
Các nỗ lực ngoại giao ngày càng tập trung vào việc thúc đẩy sự thống nhất trong thế giới Ả Rập rộng lớn hơn để giải quyết các thách thức kinh tế chung.