broader anxieties
📖 Định nghĩa
-
những lo lắng rộng lớn hơn
💬 Ví dụ
-
The recent political instability has fueled broader anxieties about the future of democracy.
Sự bất ổn chính trị gần đây đã làm gia tăng những lo lắng rộng lớn hơn về tương lai của nền dân chủ.