broader
📖 Định nghĩa
-
adjective
rộng hơn; rộng hơn; sâu rộng hơn; rộng hơn; đậm hơn; cởi mở hơn; thô tục hơn; rõ ràng hơn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The river is broader at this point than it is upstream.
Con sông ở đoạn này rộng hơn so với thượng nguồn.
-
We need to take a broader view of the problem rather than focusing on one aspect.
Chúng ta cần có cái nhìn rộng hơn về vấn đề thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh.
-
The policy had broader implications than anyone had anticipated.
Chính sách này có những tác động sâu rộng hơn bất kỳ ai dự đoán.
-
The term 'vehicle' has a broader meaning than 'car'.
Thuật ngữ 'phương tiện' có nghĩa rộng hơn 'xe hơi'.
-
Her accent became broader the longer she stayed in the countryside.
Giọng của cô ấy càng đậm hơn khi ở nông thôn càng lâu.
-
The younger generation tends to have broader views on social issues.
Thế hệ trẻ có xu hướng có quan điểm rộng mở hơn về các vấn đề xã hội.
-
The comedian's later material was broader and more offensive than his earlier work.
Nội dung sau này của diễn viên hài thô tục và phản cảm hơn so với các tác phẩm trước đó.
-
The broader truth of the matter was that nobody had planned for this contingency.
Sự thật rộng hơn của vấn đề là không ai đã lên kế hoạch cho tình huống bất ngờ này.