broader

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbrɔːdə/ 🇺🇸 /ˈbrɔdɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    rộng hơn; rộng hơn; sâu rộng hơn; rộng hơn; đậm hơn; cởi mở hơn; thô tục hơn; rõ ràng hơn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: broads So sánh hơn: broader, more broad So sánh nhất: broadest, most broad

Cụm từ cố định

broad rangebroad spectrumbroad daylightbroad agreementbroad shouldersbroad strokesbroadly speaking

Từ phái sinh

broadlybroadenbreadthbroadnessbroadbandbroadcastbroadsideabroad

Từ đồng nghĩa

wideextensivevastcomprehensivesweepinggeneral

Từ trái nghĩa

narrowlimitedrestrictedspecific

Dễ nhầm lẫn

wide
EN: 'Wide' typically refers to physical dimensions or measurements; 'broad' is often used for abstract or figurative extent (e.g., 'broad agreement').
vi: 'Wide' thường đề cập đến kích thước hoặc đo lường vật lý; 'broad' thường được dùng cho phạm vi trừu tượng hoặc ẩn dụ (ví dụ: 'broad agreement').
board
EN: 'Board' is a flat piece of material or an organizing body; 'broad' is an adjective meaning wide or extensive.
vi: 'Board' là một tấm vật liệu phẳng hoặc một cơ quan tổ chức; 'broad' là tính từ có nghĩa là rộng hoặc bao quát.
bored
EN: 'Bored' means feeling uninterested; 'broad' means wide or extensive.
vi: 'Bored' có nghĩa là cảm thấy không hứng thú; 'broad' có nghĩa là rộng hoặc bao quát.

Mẹo chính tả

EN: Don't confuse 'broad' with 'board' (a flat surface) or 'bored' (uninterested). The 'oa' in 'broad' is the same as in 'road'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'broad' với 'board' (một bề mặt phẳng) hoặc 'bored' (không hứng thú). Phần 'oa' trong 'broad' giống hệt như trong 'road'.

💬 Ví dụ

  1. The river is broader at this point than it is upstream.

    Con sông ở đoạn này rộng hơn so với thượng nguồn.

  2. We need to take a broader view of the problem rather than focusing on one aspect.

    Chúng ta cần có cái nhìn rộng hơn về vấn đề thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh.

  3. The policy had broader implications than anyone had anticipated.

    Chính sách này có những tác động sâu rộng hơn bất kỳ ai dự đoán.

  4. The term 'vehicle' has a broader meaning than 'car'.

    Thuật ngữ 'phương tiện' có nghĩa rộng hơn 'xe hơi'.

  5. Her accent became broader the longer she stayed in the countryside.

    Giọng của cô ấy càng đậm hơn khi ở nông thôn càng lâu.

  6. The younger generation tends to have broader views on social issues.

    Thế hệ trẻ có xu hướng có quan điểm rộng mở hơn về các vấn đề xã hội.

  7. The comedian's later material was broader and more offensive than his earlier work.

    Nội dung sau này của diễn viên hài thô tục và phản cảm hơn so với các tác phẩm trước đó.

  8. The broader truth of the matter was that nobody had planned for this contingency.

    Sự thật rộng hơn của vấn đề là không ai đã lên kế hoạch cho tình huống bất ngờ này.