british
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc Anh; Briton cổ; thuộc nhóm Briton
-
noun
người Anh; Nhóm ngôn ngữ Briton; tiếng Britton chung; Tiếng Anh-Anh
-
adjective
Khối Thịnh vượng chung
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She has a very distinct British accent.
Cô ấy có giọng Anh rất đặc trưng.
-
The British tribes resisted Roman conquest for decades.
Các bộ tộc Briton đã chống lại cuộc chinh phục của La Mã trong nhiều thập kỷ.
-
Welsh is the most widely spoken of the British Celtic languages.
Tiếng Wales là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trong nhóm ngôn ngữ Celt Briton.
-
The British are known for their love of tea.
Người Anh nổi tiếng với tình yêu dành cho trà.
-
British is one of the two main branches of the Insular Celtic languages.
Tiếng Briton là một trong hai nhánh chính của các ngôn ngữ Celt hải đảo.
-
British evolved into Welsh, Cornish, and Cumbric over several centuries.
Tiếng Britton đã phát triển thành tiếng Wales, tiếng Cornwall và tiếng Cumbric qua nhiều thế kỷ.
-
In British, the word 'colour' is spelled with a 'u'.
Trong tiếng Anh-Anh, từ 'colour' được đánh vần có chữ 'u'.
-
Many former British colonies gained independence in the mid-twentieth century.
Nhiều thuộc địa cũ của Anh đã giành được độc lập vào giữa thế kỷ XX.