brilliance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbrɪljəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tài năng; Bóng dáng; sự rực rỡ, vẻ lộng lẫy; độ sáng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

sheer brilliancepure brilliancetechnical brillianceintellectual brillianceabsolute brilliance

Từ phái sinh

brilliantbrilliantlybrilliantinebrilliancy

Từ đồng nghĩa

radianceluminositysplendorgeniusexcellenceluster

Từ trái nghĩa

dullnessmediocritydimness

Dễ nhầm lẫn

brilliancy
EN: 'Brilliancy' is a valid but much less common variant of 'brilliance'; modern usage strongly favors 'brilliance'.
vi: 'Brilliancy' là một biến thể hợp lệ nhưng ít phổ biến hơn nhiều so với 'brilliance'; cách dùng hiện đại ưu tiên mạnh mẽ 'brilliance'.

Mẹo chính tả

EN: Remember the ending is '-ance' (not '-ence'), consistent with the adjective 'brilliant'.
vi: Hãy nhớ rằng phần kết thúc là '-ance' (không phải '-ence'), nhất quán với tính từ 'brilliant'.

💬 Ví dụ

  1. The brilliance of her musical compositions left the audience in awe.

    Sự rực rỡ trong các tác phẩm âm nhạc của cô đã khiến khán giả kinh ngạc.

  2. The brilliance of the sun made it difficult to look directly at the sky.

    Ánh sáng chói chang của mặt trời khiến việc nhìn thẳng lên bầu trời trở nên khó khăn.

  3. The brilliance of the autumn foliage drew tourists from around the world.

    Vẻ rực rỡ của lá mùa thu đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

  4. The cut of the diamond maximizes its brilliance and fire.

    Độ cắt của kim cương tối đa hóa độ sáng và lửa của nó.