bright screen

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn hình sáng; Ánh sáng màn hình

💬 Ví dụ

  1. The sunlight made it difficult to see anything on the bright screen.

    Ánh sáng mặt trời khiến việc nhìn thấy bất cứ thứ gì trên màn hình sáng trở nên khó khăn.

  2. Avoiding a bright screen before bed can help improve sleep quality.

    Tránh sử dụng màn hình sáng trước khi ngủ có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.