bright future

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tương lai tươi sáng

💬 Ví dụ

  1. The young entrepreneur believes he has a bright future in the tech industry.

    Doanh nhân trẻ tin rằng anh ấy có một tương lai tươi sáng trong ngành công nghệ.