brief interval
📖 Định nghĩa
-
Khoảng thời gian ngắn; Nghỉ giải lao ngắn
💬 Ví dụ
-
There was a brief interval between the first and second acts of the play.
Có một khoảng thời gian ngắn giữa màn một và màn hai của vở kịch.
-
A standard match consists of two forty-five minute halves separated by a brief interval.
Một trận đấu tiêu chuẩn gồm hai hiệp bốn mươi lăm phút được ngăn cách bởi một khoảng nghỉ ngắn.