brexit

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbrɛksɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Brexit

💬 Ví dụ

  1. Brexit has significantly changed the economic landscape of the United Kingdom.

    Brexit đã thay đổi đáng kể bối cảnh kinh tế của Vương quốc Anh.