brent crude

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dầu thô Brent

💬 Ví dụ

  1. Simultaneously, Brent crude climbed to $109, reflecting heightened anxiety among global investors regarding supply chain stability.

    Đồng thời, dầu thô Brent tăng lên mức 109 USD, phản ánh nỗi lo lắng gia tăng của các nhà đầu tư toàn cầu về tính ổn định của chuỗi cung ứng.