brent

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbrɛnt/ 🇺🇸 /ˈbrɛnt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Dầu thô nhẹ ngọt được dùng làm chuẩn giá.
  2. adjective
    Liên quan đến thị trấn Brent ở London.

💬 Ví dụ

  1. Brent crude prices rose.

    Giá Brent tăng.

  2. Brent council area.

    Khu vực hội đồng Brent.