brent
🇬🇧 /ˈbrɛnt/
🇺🇸 /ˈbrɛnt/
📖 Định nghĩa
-
noun
Dầu thô nhẹ ngọt được dùng làm chuẩn giá.
-
adjective
Liên quan đến thị trấn Brent ở London.
💬 Ví dụ
-
Brent crude prices rose.
Giá Brent tăng.
-
Brent council area.
Khu vực hội đồng Brent.