breeze
definitions
-
noun
a gentle wind; a light feeling of easevi: gió nhẹ; cảm giác thư thái
-
verb
to move lightly or easily; to pass quicklyvi: chuyển động nhẹ nhàng; đi qua nhanh chóng
examples
-
a sea breeze
gió biển
-
the car breezed past
xe đi qua nhanh chóng