breaks down
📖 Định nghĩa
-
dừng hoạt động; phân tích hoặc giải thích chi tiết
💬 Ví dụ
-
The engine breaks down when it gets too hot.
Động cơ dừng hoạt động khi quá nóng.
-
The teacher breaks down the complex problem.
Giáo viên phân tích vấn đề phức tạp một cách chi tiết.