break through
definitions
-
to succeed in overcoming a difficulty or obstaclevi: thành công trong việc vượt qua khó khăn hoặc chướng ngại vật
-
to make a sudden and significant improvement or discoveryvi: đạt được sự cải thiện hoặc khám phá quan trọng
examples
-
The team managed to break through the enemy's defenses.
Đội đã thành công trong việc xuyên qua phòng thủ của kẻ thù.
-
Scientists finally broke through in their research on cancer.
Các nhà khoa học cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong nghiên cứu của họ về ung thư.