break down
📖 Định nghĩa
-
dừng hoạt động do lỗi cơ khí; mất kiểm soát cảm xúc
💬 Ví dụ
-
The car broke down on the highway.
Xe bị hỏng trên đường cao tốc.
-
He broke down and cried when he heard the news.
Anh ấy đã khóc khi nghe tin đó.