brazil’s presidential election
📖 Định nghĩa
-
cuộc bầu cử tổng thống Brazil; Chọn tổng thống Brazil; Bầu cử tổng thống Brazil
💬 Ví dụ
-
Brazil’s presidential election has entered a critical phase after the initial voting round failed to produce an outright majority.
Cuộc bầu cử tổng thống Brazil đã bước vào giai đoạn then chốt sau khi vòng bỏ phiếu đầu tiên không tạo ra đa số tuyệt đối.
-
Analysts predict that Brazil’s presidential election will significantly impact regional trade policies.
Các nhà phân tích dự đoán rằng cuộc bầu cử tổng thống ở Brazil sẽ tác động đáng kể đến các chính sách thương mại khu vực.
-
International observers are monitoring Brazil’s presidential election to ensure transparency and fairness.
Các quan sát viên quốc tế đang giám sát cuộc bầu cử tổng thống ở Brazil để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.