brazil

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /brəˈzɪl/ 🇺🇸 /brəˈzɪl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Brazil; Gỗ cây Brazil; Thuốc nhuộm gỗ brazil; hạt điều Brazil; Thuốc lá Brazil; Vải len Brazil
  2. adjective
    người Brazil

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

brazil nutbrazilwoodfrom Brazilin Brazil

Từ phái sinh

brazilianbrazilwoodbrazil nut

Dễ nhầm lẫn

brazilwood
EN: 'brazilwood' specifically refers to the tree or its wood; 'brazil' alone primarily refers to the country.
vi: 'brazilwood' cụ thể đề cập đến cây hoặc gỗ của nó; 'brazil' đơn độc chủ yếu đề cập đến quốc gia.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize as 'Brazil' when referring to the country. The lowercase 'brazil' is only used in compound terms like 'brazil nut' or 'brazilwood'.
vi: Luôn viết hoa 'Brazil' khi đề cập đến quốc gia này. Chữ thường 'brazil' chỉ được sử dụng trong các thuật ngữ ghép như 'brazil nut' hoặc 'brazilwood'.

💬 Ví dụ

  1. Brazil is the largest country in South America and the fifth largest in the world.

    Brazil là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ và lớn thứ năm trên thế giới.

  2. The brazil tree was highly valued by European traders for its rich red pigment.

    Cây Brazil được các thương nhân châu Âu đánh giá cao nhờ sắc tố đỏ phong phú của nó.

  3. Medieval dyers used brazil to produce vibrant red and pink hues on fabric.

    Các thợ nhuộm thời Trung cổ đã sử dụng gỗ brazil để tạo ra các sắc thái đỏ và hồng rực rỡ trên vải.

  4. She added a few chopped brazils to the fruitcake recipe.

    Cô ấy thêm vài hạt điều Brazil băm nhỏ vào công thức bánh trái cây.

  5. The pipe was filled with a rich, dark brazil that had a sweet aroma.

    Ống hút được nhồi đầy thuốc lá Brazil đậm màu có hương thơm ngọt ngào.

  6. The merchant displayed bolts of brazil alongside other imported textiles.

    Người thương nhân trưng bày những cuộn vải Brazil cùng với các loại hàng dệt nhập khẩu khác.

  7. The restaurant specialized in brazil cuisine, featuring feijoada and churrasco.

    Nhà hàng chuyên về ẩm thực Brazil, với món feijoada và churrasco.