brazil
📖 Định nghĩa
-
noun
Brazil; Gỗ cây Brazil; Thuốc nhuộm gỗ brazil; hạt điều Brazil; Thuốc lá Brazil; Vải len Brazil
-
adjective
người Brazil
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Brazil is the largest country in South America and the fifth largest in the world.
Brazil là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ và lớn thứ năm trên thế giới.
-
The brazil tree was highly valued by European traders for its rich red pigment.
Cây Brazil được các thương nhân châu Âu đánh giá cao nhờ sắc tố đỏ phong phú của nó.
-
Medieval dyers used brazil to produce vibrant red and pink hues on fabric.
Các thợ nhuộm thời Trung cổ đã sử dụng gỗ brazil để tạo ra các sắc thái đỏ và hồng rực rỡ trên vải.
-
She added a few chopped brazils to the fruitcake recipe.
Cô ấy thêm vài hạt điều Brazil băm nhỏ vào công thức bánh trái cây.
-
The pipe was filled with a rich, dark brazil that had a sweet aroma.
Ống hút được nhồi đầy thuốc lá Brazil đậm màu có hương thơm ngọt ngào.
-
The merchant displayed bolts of brazil alongside other imported textiles.
Người thương nhân trưng bày những cuộn vải Brazil cùng với các loại hàng dệt nhập khẩu khác.
-
The restaurant specialized in brazil cuisine, featuring feijoada and churrasco.
Nhà hàng chuyên về ẩm thực Brazil, với món feijoada và churrasco.