bravery

language: vi

definitions

  1. noun
    the quality of being brave; courage
    vi: sự dũng cảm
  2. noun
    an act of being brave
    vi: một hành động dũng cảm

examples

  1. She showed great bravery.

    Cô ấy thể hiện sự dũng cảm.

  2. It was an act of bravery.

    Đó là một hành động dũng cảm.