braced
🇺🇸 /ˈbreɪst/
📖 Định nghĩa
-
verb
hỗ trợ; chuẩn bị
-
adjective
được hỗ trợ; căng thẳng
💬 Ví dụ
-
The wall was braced with wood.
Tường được hỗ trợ bằng gỗ.
-
The braced arch held the roof.
Cầu vòm được hỗ trợ giữ mái nhà.