braced

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbreɪst/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    hỗ trợ; chuẩn bị
  2. adjective
    được hỗ trợ; căng thẳng

💬 Ví dụ

  1. The wall was braced with wood.

    Tường được hỗ trợ bằng gỗ.

  2. The braced arch held the roof.

    Cầu vòm được hỗ trợ giữ mái nhà.