boycott

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbɔɪkɒt/ 🇺🇸 /ˈbɔɪˌkɑt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tẩy chay; Chống đối
  2. verb
    tẩy chay; tẩy chay; tẩy chay
  3. noun
    Bị tẩy chay

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: boycotts Ngôi 3 số ít: boycotts Thì quá khứ: boycotted Phân từ quá khứ: boycotted Phân từ hiện tại: boycotting

Cụm từ cố định

impose a boycottlift a boycottcall for a boycotttrade boycotteconomic boycottboycott a product

Từ phái sinh

boycotter

Từ đồng nghĩa

banembargoblacklistostracizeshun

Từ trái nghĩa

supportendorsepatronize

Dễ nhầm lẫn

embargo
EN: An embargo is an official government-imposed trade restriction, while a boycott is a voluntary organized refusal to buy or participate.
vi: Một lệnh cấm vận (embargo) là một hạn chế thương mại chính thức do chính phủ áp đặt, trong khi một cuộc tẩy chay (boycott) là sự từ chối tự nguyện có tổ chức để mua hoặc tham gia.
ban
EN: A ban is an official prohibition by an authority, while a boycott is a voluntary collective refusal to engage with something.
vi: Một lệnh cấm (ban) là một sự cấm đoán chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền, trong khi một cuộc tẩy chay (boycott) là sự từ chối tập thể và tự nguyện để tham gia vào một điều gì đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 't' at the end: 'boycott', not 'boycot'. The word is named after Captain Charles Boycott, an Irish land agent ostracized in 1880.
vi: Hãy nhớ chữ 't' kép ở cuối: 'boycott', không phải 'boycot'. Từ này được đặt theo tên của Đại úy Charles Boycott, một đại lý bất động sản người Ireland bị cô lập vào năm 1880.

💬 Ví dụ

  1. The workers organized a boycott of the company's products to protest the unfair labor practices.

    Công nhân đã tổ chức tẩy chay sản phẩm của công ty để phản đối các thực hành lao động bất công.

  2. Several nations announced a boycott of the Olympic Games in response to the host country's human rights violations.

    Nhiều quốc gia tuyên bố tẩy chay Thế vận hội Olympic để phản đối các vi phạm nhân quyền của nước chủ nhà.

  3. Consumers decided to boycott the brand after learning about its environmental violations.

    Người tiêu dùng quyết định tẩy chay thương hiệu sau khi biết về các vi phạm môi trường của nó.

  4. The community boycotted the landlord who had raised rents beyond what tenants could afford.

    Cộng đồng đã tẩy chay chủ nhà đã tăng tiền thuê vượt quá khả năng chi trả của người thuê.

  5. The term 'boycott' originated from the experience of a land agent who became a boycott in County Mayo, Ireland.

    Thuật ngữ 'tẩy chay' bắt nguồn từ trải nghiệm của một đại lý bất động sản trở thành đối tượng tẩy chay ở hạt Mayo, Ireland.