boycott
📖 Định nghĩa
-
noun
Tẩy chay; Chống đối
-
verb
tẩy chay; tẩy chay; tẩy chay
-
noun
Bị tẩy chay
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The workers organized a boycott of the company's products to protest the unfair labor practices.
Công nhân đã tổ chức tẩy chay sản phẩm của công ty để phản đối các thực hành lao động bất công.
-
Several nations announced a boycott of the Olympic Games in response to the host country's human rights violations.
Nhiều quốc gia tuyên bố tẩy chay Thế vận hội Olympic để phản đối các vi phạm nhân quyền của nước chủ nhà.
-
Consumers decided to boycott the brand after learning about its environmental violations.
Người tiêu dùng quyết định tẩy chay thương hiệu sau khi biết về các vi phạm môi trường của nó.
-
The community boycotted the landlord who had raised rents beyond what tenants could afford.
Cộng đồng đã tẩy chay chủ nhà đã tăng tiền thuê vượt quá khả năng chi trả của người thuê.
-
The term 'boycott' originated from the experience of a land agent who became a boycott in County Mayo, Ireland.
Thuật ngữ 'tẩy chay' bắt nguồn từ trải nghiệm của một đại lý bất động sản trở thành đối tượng tẩy chay ở hạt Mayo, Ireland.