bow to
definitions
-
to submit to someone's authority or will; to yieldvi: khiêm phục trước quyền lực hoặc ý chí của ai đó; nhượng bộ
-
to bend forward as a sign of respect or greetingvi: cong người xuống như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc chào hỏi
examples
-
He refused to bow to pressure from his colleagues.
Anh ấy từ chối khuất phục trước áp lực từ đồng nghiệp.
-
The audience bowed to the stage performers.
Khán giả cúi chào các nghệ sĩ trên sân khấu.