bottlenecks
🇺🇸 /ˈbɑtəˌlnɛks/
📖 Định nghĩa
-
noun
nút thắt
-
verb
gây tắc nghẽn
💬 Ví dụ
-
The project hit a bottleneck.
Dự án bị đình trệ.
-
Traffic bottlenecks the city.
Giao thông gây tắc nghẽn thành phố.