border screenings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiểm tra biên giới; Kiểm tra y tế

💬 Ví dụ

  1. Customs officers perform regular border screenings to prevent smuggling.

    Nhân viên hải quan thực hiện kiểm tra biên giới thường xuyên để ngăn chặn buôn lậu.

  2. Authorities implemented strict border screenings to stop the spread of the virus.

    Các cơ quan chức năng đã triển khai kiểm tra y tế biên giới nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của virus.