boosting inference capabilities
📖 Định nghĩa
-
Nâng cao khả năng suy luận; Tối ưu hóa hiệu suất suy luận
💬 Ví dụ
-
Researchers are focusing on boosting inference capabilities in large language models to reduce hallucination rates.
Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc tăng cường khả năng suy luận trong các mô hình ngôn ngữ lớn để giảm tỷ lệ ảo giác.
-
The new chip architecture is designed for boosting inference capabilities in real-time autonomous driving applications.
Kiến trúc chip mới được thiết kế để tăng cường khả năng suy luận trong các ứng dụng lái xe tự hành thời gian thực.