booster

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbuːstɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bộ tăng cường; Mũi tiêm nhắc lại; người ủng hộ; Ghế nâng trẻ em; kẻ trộm cắp vặt; Bộ khuếch đại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: boosters Ngôi 3 số ít: boosters Thì quá khứ: boostered Phân từ quá khứ: boostered Phân từ hiện tại: boostering

Cụm từ cố định

booster shotbooster seatbooster rocketbooster dosebooster clubbooster cable

Từ phái sinh

boostboosterismboosterish

Từ đồng nghĩa

promoteradvocatesupporterchampionenthusiast

Từ trái nghĩa

criticdetractoropponent

Dễ nhầm lẫn

boost
EN: 'Boost' is the action or verb meaning to increase or promote; 'booster' is the agent, device, or person that provides the boost.
vi: 'Boost' là hành động hoặc động từ có nghĩa là tăng lên hoặc thúc đẩy; 'booster' là tác nhân, thiết bị hoặc người cung cấp sự tăng cường.
boosterism
EN: 'Boosterism' refers to the practice or policy of enthusiastically promoting a place or cause, often excessively; 'booster' is the person or thing doing the promoting.
vi: 'Boosterism' đề cập đến thực tiễn hoặc chính sách quảng bá nhiệt tình một địa điểm hoặc nguyên nhân, thường là quá mức; 'booster' là người hoặc vật thực hiện việc quảng bá.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the double 'o' in 'booster'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý chữ 'o' kép trong 'booster'.

💬 Ví dụ

  1. The satellite was launched into orbit using a powerful booster rocket.

    Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo bằng một tên lửa đẩy mạnh mẽ.

  2. Health officials recommended that everyone over 65 get a flu booster before winter.

    Các quan chức y tế khuyến nghị tất cả những người trên 65 tuổi nên tiêm mũi nhắc lại vắc-xin cúm trước mùa đông.

  3. Local boosters campaigned tirelessly to attract the new factory to their town.

    Những người ủng hộ địa phương đã vận động không mệt mỏi để thu hút nhà máy mới về thị trấn của họ.

  4. The toddler sat in a booster seat so the seatbelt would fit correctly across her chest.

    Em bé ngồi trên ghế nâng để dây an toàn vắt ngang ngực đúng cách.

  5. The store installed new security cameras to deter boosters.

    Cửa hàng đã lắp đặt camera an ninh mới để ngăn chặn kẻ trộm.

  6. The amplifier used a booster to drive the signal to the speakers.

    Bộ khuếch đại đã sử dụng bộ tăng áp để đẩy tín hiệu đến loa.