booster
📖 Định nghĩa
-
noun
bộ tăng cường; Mũi tiêm nhắc lại; người ủng hộ; Ghế nâng trẻ em; kẻ trộm cắp vặt; Bộ khuếch đại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The satellite was launched into orbit using a powerful booster rocket.
Vệ tinh được phóng lên quỹ đạo bằng một tên lửa đẩy mạnh mẽ.
-
Health officials recommended that everyone over 65 get a flu booster before winter.
Các quan chức y tế khuyến nghị tất cả những người trên 65 tuổi nên tiêm mũi nhắc lại vắc-xin cúm trước mùa đông.
-
Local boosters campaigned tirelessly to attract the new factory to their town.
Những người ủng hộ địa phương đã vận động không mệt mỏi để thu hút nhà máy mới về thị trấn của họ.
-
The toddler sat in a booster seat so the seatbelt would fit correctly across her chest.
Em bé ngồi trên ghế nâng để dây an toàn vắt ngang ngực đúng cách.
-
The store installed new security cameras to deter boosters.
Cửa hàng đã lắp đặt camera an ninh mới để ngăn chặn kẻ trộm.
-
The amplifier used a booster to drive the signal to the speakers.
Bộ khuếch đại đã sử dụng bộ tăng áp để đẩy tín hiệu đến loa.