bomber

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbɒmə/ 🇺🇸 /ˈbɑmɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    máy bay ném bom; kẻ đánh bom; áo khoác bomber; chai bia lớn; Cầu thủ đá xa; pháo; Người ném nhanh; bánh mì kẹp lớn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: bombers

Cụm từ cố định

bomber jacketsuicide bomberstealth bomberheavy bomberbomber pilotbomber crew

Từ phái sinh

bombbombardbombardmentbombingbombardierbombshell

Từ đồng nghĩa

warplaneattack aircraftterroristsaboteur

Dễ nhầm lẫn

bombardier
EN: 'Bombardier' refers to a crew member who aims and releases bombs, while 'bomber' refers to the aircraft itself or a person who plants explosives.
vi: 'Bombardier' đề cập đến một thành viên phi hành đoàn nhắm và thả bom, trong khi 'bomber' đề cập đến chính máy bay hoặc một người đặt chất nổ.
bomber jacket
EN: 'Bomber jacket' is a short waist-length jacket originally worn by military pilots; it is a fixed collocation, not a type of bomber aircraft.
vi: 'Bomber jacket' là một chiếc áo khoác ngắn ngang eo ban đầu được các phi công quân đội mặc; đây là một cụm từ cố định, không phải là một loại máy bay ném bom.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'bomber' has multiple distinct senses (aircraft, person, jacket) that should not be conflated.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'bomber' có nhiều nghĩa riêng biệt (máy bay, người, áo khoác) không nên bị nhầm lẫn.

💬 Ví dụ

  1. The B-52 bomber has been in service with the United States Air Force since 1955.

    Máy bay ném bom B-52 đã phục vụ trong Không quân Hoa Kỳ từ năm 1955.

  2. The bomber was apprehended before he could detonate the device in the crowded marketplace.

    Kẻ đánh bom đã bị bắt trước khi hắn kịp kích nổ thiết bị ở khu chợ đông đúc.

  3. She wore a leather bomber jacket over her casual outfit.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bomber da bên ngoài bộ đồ thường ngày.

  4. We picked up a few bombers of craft IPA from the local brewery.

    Chúng tôi đã mua vài chai lớn bia IPA thủ công từ nhà máy bia địa phương.

  5. The team's bomber launched the ball from the backline all the way to the forward pocket.

    Cầu thủ đá xa của đội đã sút bóng từ tuyến phòng ngự đến tận túi tấn công.

  6. The kids were setting off bombers in the street on New Year's Eve.

    Bọn trẻ đốt pháo trên đường vào đêm giao thừa.

  7. The opposing team's bomber consistently bowled at over 150 km/h.

    Người ném nhanh của đội đối phương luôn ném bóng với tốc độ hơn 150 km/h.

  8. He ordered a bomber loaded with ham, cheese, lettuce, and tomato.

    Anh ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp lớn với giăm bông, phô mai, xà lách và cà chua.