bomber
📖 Định nghĩa
-
noun
máy bay ném bom; kẻ đánh bom; áo khoác bomber; chai bia lớn; Cầu thủ đá xa; pháo; Người ném nhanh; bánh mì kẹp lớn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The B-52 bomber has been in service with the United States Air Force since 1955.
Máy bay ném bom B-52 đã phục vụ trong Không quân Hoa Kỳ từ năm 1955.
-
The bomber was apprehended before he could detonate the device in the crowded marketplace.
Kẻ đánh bom đã bị bắt trước khi hắn kịp kích nổ thiết bị ở khu chợ đông đúc.
-
She wore a leather bomber jacket over her casual outfit.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bomber da bên ngoài bộ đồ thường ngày.
-
We picked up a few bombers of craft IPA from the local brewery.
Chúng tôi đã mua vài chai lớn bia IPA thủ công từ nhà máy bia địa phương.
-
The team's bomber launched the ball from the backline all the way to the forward pocket.
Cầu thủ đá xa của đội đã sút bóng từ tuyến phòng ngự đến tận túi tấn công.
-
The kids were setting off bombers in the street on New Year's Eve.
Bọn trẻ đốt pháo trên đường vào đêm giao thừa.
-
The opposing team's bomber consistently bowled at over 150 km/h.
Người ném nhanh của đội đối phương luôn ném bóng với tốc độ hơn 150 km/h.
-
He ordered a bomber loaded with ham, cheese, lettuce, and tomato.
Anh ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp lớn với giăm bông, phô mai, xà lách và cà chua.