bolsters

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈboʊlstɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    gối
  2. verb
    ủng hộ

💬 Ví dụ

  1. She added bolsters to her bed.

    Cô ấy thêm gối vào giường.

  2. The data bolsters the theory.

    Dữ liệu ủng hộ lý thuyết.