bolster
📖 Định nghĩa
-
noun
gối dài; đệm đỡ; Bảo vệ cán dao; Đệm định vị
-
verb
ủng hộ, tăng cường; Đỡ bằng gối tựa; cổ vũ; củng cố
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She propped herself up against the bolster and read for an hour.
Cô ấy tựa lưng vào chiếc gối dài và đọc sách trong một giờ.
-
The engineer placed a steel bolster beneath the beam to distribute the load evenly.
Kỹ sư đã đặt một khối đỡ bằng thép dưới dầm để phân bố tải trọng đều.
-
The brass bolster on the chef's knife gave it a well-balanced feel.
Phần bảo vệ bằng đồng thau trên con dao bếp đã tạo cảm giác cân bằng tốt.
-
The surgical team positioned a bolster under the patient's knee to maintain proper alignment.
Kíp phẫu thuật đã đặt một chiếc đệm dưới đầu gối bệnh nhân để duy trì sự căn chỉnh đúng cách.
-
The new evidence bolstered the prosecution's case significantly.
Bằng chứng mới đã củng cố đáng kể vụ án của bên công tố.
-
She bolstered the mattress with extra padding to make it more comfortable.
Cô ấy thêm lớp đệm vào nệm để làm cho nó thoải mái hơn.
-
The coach's pep talk bolstered the team's confidence before the final match.
Bài nói chuyện cổ vũ của huấn luyện viên đã tăng cường sự tự tin của đội trước trận chung kết.
-
The government bolstered its military presence along the border.
Chính phủ đã tăng cường hiện diện quân sự dọc theo biên giới.