bolster

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈboʊlstɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    gối dài; đệm đỡ; Bảo vệ cán dao; Đệm định vị
  2. verb
    ủng hộ, tăng cường; Đỡ bằng gối tựa; cổ vũ; củng cố

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: bolsters Ngôi 3 số ít: bolsters Thì quá khứ: bolstered Phân từ quá khứ: bolstered Phân từ hiện tại: bolstering

Cụm từ cố định

bolster confidencebolster supportbolster moralebolster one's argumentbolster upbolster the economy

Từ phái sinh

bolsteringbolstered

Từ đồng nghĩa

supportreinforcestrengthenbuttressshore upprop up

Từ trái nghĩa

undermineweaken

Dễ nhầm lẫn

boost
EN: 'Bolster' means to support or strengthen something already in place; 'boost' means to increase or push something upward in level or amount.
vi: 'Bolster' có nghĩa là hỗ trợ hoặc tăng cường điều gì đó đã có sẵn; 'boost' có nghĩa là tăng lên hoặc đẩy cái gì đó lên cao hơn về mức độ hoặc số lượng.
buffer
EN: 'Buffer' means to cushion or protect against impact; 'bolster' means to actively support and strengthen.
vi: 'Buffer' có nghĩa là giảm xóc hoặc bảo vệ khỏi va chạm; 'bolster' có nghĩa là hỗ trợ và tăng cường một cách chủ động.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that as a noun, 'bolster' refers specifically to a long, cylindrical pillow or cushion used for support.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng với tư cách là danh từ, 'bolster' cụ thể đề cập đến một chiếc gối hoặc đệm dài hình trụ được sử dụng để hỗ trợ.

💬 Ví dụ

  1. She propped herself up against the bolster and read for an hour.

    Cô ấy tựa lưng vào chiếc gối dài và đọc sách trong một giờ.

  2. The engineer placed a steel bolster beneath the beam to distribute the load evenly.

    Kỹ sư đã đặt một khối đỡ bằng thép dưới dầm để phân bố tải trọng đều.

  3. The brass bolster on the chef's knife gave it a well-balanced feel.

    Phần bảo vệ bằng đồng thau trên con dao bếp đã tạo cảm giác cân bằng tốt.

  4. The surgical team positioned a bolster under the patient's knee to maintain proper alignment.

    Kíp phẫu thuật đã đặt một chiếc đệm dưới đầu gối bệnh nhân để duy trì sự căn chỉnh đúng cách.

  5. The new evidence bolstered the prosecution's case significantly.

    Bằng chứng mới đã củng cố đáng kể vụ án của bên công tố.

  6. She bolstered the mattress with extra padding to make it more comfortable.

    Cô ấy thêm lớp đệm vào nệm để làm cho nó thoải mái hơn.

  7. The coach's pep talk bolstered the team's confidence before the final match.

    Bài nói chuyện cổ vũ của huấn luyện viên đã tăng cường sự tự tin của đội trước trận chung kết.

  8. The government bolstered its military presence along the border.

    Chính phủ đã tăng cường hiện diện quân sự dọc theo biên giới.