blueprint
📖 Định nghĩa
-
noun
bản vẽ kỹ thuật; lộ trình; quy trình in xanh
-
verb
In bản vẽ xanh; lập kế hoạch chi tiết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The architect unrolled the blueprint on the table to show the clients the layout of the new house.
Kiến trúc sư trải bản vẽ ra trên bàn để cho khách hàng xem bố trí của ngôi nhà mới.
-
The report serves as a blueprint for reforming the country's education system.
Báo cáo đóng vai trò là lộ trình để cải cách hệ thống giáo dục của đất nước.
-
Before the advent of digital printing, engineers relied on the blueprint process to duplicate technical drawings.
Trước khi có in kỹ thuật số, các kỹ sư dựa vào quy trình bản vẽ xanh để sao chép các bản vẽ kỹ thuật.
-
The draftsman blueprinted the engineering drawings for distribution to the construction team.
Người vẽ đã in các bản vẽ kỹ thuật màu xanh để phân phối cho đội xây dựng.
-
The committee spent months blueprinting the new urban development project.
Ủy ban đã dành nhiều tháng để lập kế hoạch cho dự án phát triển đô thị mới.