blue origin

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công ty hàng không vũ trụ

💬 Ví dụ

  1. Blue Origin is developing the New Glenn rocket for future space missions.

    Blue Origin đang phát triển tên lửa New Glenn cho các sứ mệnh không gian trong tương lai.