blaze

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbleɪz/ 🇺🇸 /ˈbleɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Đám cháy lớn; ánh sáng chói lòa; Bùng nổ; rực rỡ; Ngôi sao (ngựa); dấu hiệu đường đi; Nổi giận dữ dội; Tốc độ tối đa; trời đất
  2. verb
    bừng cháy; tỏa sáng rực rỡ; Đánh dấu đường đi; nổi bật rõ rệt; bắn dồn dập; Nổi giận dữ dội; mở đường
  3. adjective
    bốc cháy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: blazes Ngôi 3 số ít: blazes Thì quá khứ: blazed Phân từ quá khứ: blazed Phân từ hiện tại: blazing

Cụm từ cố định

blaze a trailblaze of glorylike blazesblaze upin a blazeblaze through

Từ phái sinh

blazerblazingblazingly

Từ đồng nghĩa

flamefireinfernoconflagrationflare

Dễ nhầm lẫn

blasé
EN: 'blasé' means unimpressed or indifferent due to overexposure; 'blaze' refers to a fierce fire or bright light.
vi: 'blasé' có nghĩa là không ấn tượng hoặc thờ ơ do tiếp xúc quá mức; 'blaze' đề cập đến một ngọn lửa dữ dội hoặc ánh sáng rực rỡ.
blazon
EN: 'blazon' means to display or proclaim widely (especially heraldic arms); 'blaze' refers to a fire or to mark a trail.
vi: 'blazon' có nghĩa là trưng bày hoặc tuyên truyền rộng rãi (đặc biệt là huy hiệu); 'blaze' đề cập đến đám cháy hoặc đánh dấu một lối đi.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'blaze' (a fire) with 'blasé' (indifferent), which has an accent and a completely different meaning.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'blaze' (đám cháy) và 'blasé' (thờ ơ), từ sau có dấu nhấn và mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. The blaze destroyed three buildings before firefighters could contain it.

    Đám cháy đã phá hủy ba tòa nhà trước khi lính cứu hỏa có thể kiểm soát nó.

  2. The blaze of the midday sun made it difficult to see.

    Ánh nắng chói chang giữa trưa khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.

  3. The garden was a blaze of color in the spring.

    Khu vườn rực rỡ sắc màu vào mùa xuân.

  4. The horse had a distinctive blaze running down its nose.

    Con ngựa có một vệt trắng đặc trưng chạy dọc sống mũi.

  5. We followed the blazes on the trees to find our way through the forest.

    Chúng tôi đi theo các dấu trên cây để tìm đường qua rừng.

  6. He flew into a blaze of fury when he heard the news.

    Anh ta nổi điên lên khi nghe tin tức.

  7. The car went by at a blaze.

    Chiếc xe lao qua với tốc độ chóng mặt.

  8. What the blaze are you doing here?

    Bạn đang làm gì ở đây vậy?

  9. The bonfire blazed throughout the night.

    Đống lửa bùng cháy suốt đêm.

  10. The stars blazed in the clear night sky.

    Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm trong vắt.