blaze
📖 Định nghĩa
-
noun
Đám cháy lớn; ánh sáng chói lòa; Bùng nổ; rực rỡ; Ngôi sao (ngựa); dấu hiệu đường đi; Nổi giận dữ dội; Tốc độ tối đa; trời đất
-
verb
bừng cháy; tỏa sáng rực rỡ; Đánh dấu đường đi; nổi bật rõ rệt; bắn dồn dập; Nổi giận dữ dội; mở đường
-
adjective
bốc cháy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The blaze destroyed three buildings before firefighters could contain it.
Đám cháy đã phá hủy ba tòa nhà trước khi lính cứu hỏa có thể kiểm soát nó.
-
The blaze of the midday sun made it difficult to see.
Ánh nắng chói chang giữa trưa khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.
-
The garden was a blaze of color in the spring.
Khu vườn rực rỡ sắc màu vào mùa xuân.
-
The horse had a distinctive blaze running down its nose.
Con ngựa có một vệt trắng đặc trưng chạy dọc sống mũi.
-
We followed the blazes on the trees to find our way through the forest.
Chúng tôi đi theo các dấu trên cây để tìm đường qua rừng.
-
He flew into a blaze of fury when he heard the news.
Anh ta nổi điên lên khi nghe tin tức.
-
The car went by at a blaze.
Chiếc xe lao qua với tốc độ chóng mặt.
-
What the blaze are you doing here?
Bạn đang làm gì ở đây vậy?
-
The bonfire blazed throughout the night.
Đống lửa bùng cháy suốt đêm.
-
The stars blazed in the clear night sky.
Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm trong vắt.