blackrock backing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hỗ trợ từ BlackRock; sự hậu thuẫn của BlackRock

💬 Ví dụ

  1. The startup secured Series B funding with BlackRock backing, allowing it to expand into international markets.

    Công ty khởi nghiệp đã huy động vốn vòng B với sự hậu thuẫn của BlackRock, cho phép nó mở rộng sang các thị trường quốc tế.

  2. Investors were more willing to commit capital due to the strong BlackRock backing behind the new fintech initiative.

    Các nhà đầu tư sẵn sàng cam kết vốn hơn nhờ sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ BlackRock cho sáng kiến công nghệ tài chính mới này.