bitcoin
🇺🇸 /ˈbɪˈtkɔɪn/
📖 Định nghĩa
-
noun
Bitcoin; bitcoin (đơn vị)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: bitcoins
Cụm từ cố định
bitcoin walletbitcoin miningbitcoin pricebuy bitcoinbitcoin exchangebitcoin address
Từ phái sinh
bitcoiner
Từ đồng nghĩa
cryptocurrencydigital currencyBTCcrypto
Từ trái nghĩa
fiat currency
Dễ nhầm lẫn
blockchain
EN: 'Bitcoin' is a specific cryptocurrency; 'blockchain' is the distributed ledger technology that underpins it.
vi: 'Bitcoin' là một loại tiền điện tử cụ thể; 'blockchain' là công nghệ sổ cái phân tán làm nền tảng cho nó.
ethereum
EN: 'Bitcoin' and 'ethereum' are both cryptocurrencies but are separate networks with different designs and purposes.
vi: 'Bitcoin' và 'ethereum' đều là tiền điện tử, nhưng chúng là các mạng riêng biệt với thiết kế và mục đích khác nhau.
Mẹo chính tả
EN: Capitalized 'Bitcoin' typically refers to the network or protocol, while lowercase 'bitcoin' refers to the unit of currency. The plural can be either 'bitcoin' or 'bitcoins'.
vi: Từ viết hoa 'Bitcoin' thường đề cập đến mạng hoặc giao thức, trong khi từ viết thường 'bitcoin' đề cập đến đơn vị tiền tệ. Số nhiều có thể là 'bitcoin' hoặc 'bitcoins'.
💬 Ví dụ
-
The price of bitcoin surged to an all-time high as institutional investors began buying in large quantities.
Giá bitcoin tăng vọt lên mức cao nhất mọi thời đại khi các nhà đầu tư tổ chức bắt đầu mua vào với số lượng lớn.
-
She received 0.005 bitcoin as payment for her freelance work.
Cô ấy đã nhận được 0,005 bitcoin làm thù lao cho công việc tự do của mình.