biscuit tin

language: vi

definitions

  1. a container for storing biscuits, often made of metal with a lid
    vi: một hộp đựng bánh quy, thường được làm bằng kim loại có nắp

examples

  1. She kept the homemade cookies in a biscuit tin on the kitchen shelf.

    Cô ấy giữ những chiếc bánh quy tự làm trong một hộp đựng bánh quy trên kệ bếp.