birdies
🇺🇸 /ˈbɜrdiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
một điểm thấp hơn par một cú trên lỗ trong golf
-
verb
đạt điểm thấp hơn par một cú trên lỗ trong golf
💬 Ví dụ
-
He made three birdies in a row.
Anh ấy làm ba birdie liên tiếp.
-
She birdied the par-4.
Cô ấy birdie lỗ par-4.