birdie
🇺🇸 /ˈbɜrdiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
Birdie; chim nhỏ; chim cầu lông
-
verb
Đánh birdie
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: birdies
Ngôi 3 số ít: birdies
Thì quá khứ: birdied
Phân từ quá khứ: birdied
Phân từ hiện tại: birdying
Cụm từ cố định
score a birdiemake a birdiebirdie puttbirdie opportunitybirdie chance
Từ phái sinh
birdbirdingbirdwatcher
Từ đồng nghĩa
birdchickone under par
Từ trái nghĩa
bogey
Dễ nhầm lẫn
bird
EN: 'Bird' is the standard term for the animal; 'birdie' is a diminutive/informal form or a specific golf term meaning one stroke under par.
vi: 'Bird' là thuật ngữ tiêu chuẩn cho loài vật này; 'birdie' là dạng giảm nhẹ/không chính thức hoặc một thuật ngữ cụ thể trong golf có nghĩa là thấp hơn par một gậy.
eagle
EN: In golf, an 'eagle' is two strokes under par, while a 'birdie' is one stroke under par.
vi: Trong golf, 'eagle' là hai gậy dưới par, trong khi 'birdie' là một gậy dưới par.
Mẹo chính tả
EN: The standard spelling uses '-ie' (birdie), not '-y' (birdy), though the latter is occasionally seen in informal contexts.
vi: Chính tả tiêu chuẩn sử dụng '-ie' (birdie), không phải '-y' (birdy), mặc dù cái sau đôi khi được thấy trong các ngữ cảnh không chính thức.
💬 Ví dụ
-
She sank a long putt on the 14th hole to make a birdie.
Cô ấy đã đưa bóng vào lỗ từ khoảng cách xa ở hố thứ 14 để ghi điểm birdie.
-
Look at that little birdie sitting on the branch!
Nhìn chú chim nhỏ đang đậu trên cành kìa!
-
He hit the birdie over the net with a powerful smash.
Anh ấy đã đập quả cầu qua lưới bằng một cú đánh mạnh mẽ.
-
He birdied the last three holes to win the tournament.
Anh ấy đã đánh birdie ở ba lỗ cuối cùng để chiến thắng giải đấu.