binding protocols

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nghị định thư ràng buộc; Giao thức nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. The international treaty established binding protocols for carbon emissions.

    Hiệp ước quốc tế đã thiết lập các nghị định thư ràng buộc về khí thải carbon.

  2. The system requires binding protocols to ensure data integrity during transfer.

    Hệ thống yêu cầu các giao thức nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình truyền.